Anh - Việt

Bản dịch của từ Minor employee trong tiếng Việt

minor employee

Noun

minor employee (Noun)

/mˈaɪnɚ ɛmplˈɔɪi/
/mˈaɪnɚ ɛmplˈɔɪi/
AI

Nghĩa 01

Một người làm việc trong một công việc yêu cầu ít kỹ năng hoặc trách nhiệm hơn một vị trí chính.

A person employed in a job that requires less skill or responsibility than a major position.

Ví dụ
Công ty đã thuê một nhân viên nhỏ để hỗ trợ các nhiệm vụ cơ bản.The company hired a minor employee to assist with basic tasks.
Người quản lý đã không thăng chức cho nhân viên nhỏ nào năm nay.The manager did not promote any minor employee this year.

Nghĩa 02

Một công nhân dưới độ tuổi trưởng thành theo luật pháp, thường phải có giấy phép lao động.

A worker who is under the legal age of adulthood, often requiring a work permit.

Ví dụ
Công ty đã thuê một nhân viên vị thành niên để hỗ trợ các dự án mùa hè.The company hired a minor employee to assist with summer projects.
Một nhân viên vị thành niên không thể làm việc hơn 20 giờ mỗi tuần.A minor employee cannot work more than 20 hours weekly.

Nghĩa 03

Một nhân viên có vai trò nhỏ hơn trong tổ chức, thường làm việc dưới sự giám sát của nhân viên cấp cao hơn.

An employee with a lesser role in an organization, often serving under more senior staff.

Ví dụ
John là một nhân viên nhỏ tại trung tâm cộng đồng địa phương.John is a minor employee at the local community center.
Nhân viên nhỏ không đưa ra quyết định trong tổ chức.Minor employees do not make decisions in the organization.