Bản dịch của từ Minuet trong tiếng Việt
Minuet

Minuet(Noun)
Minuet(Verb)
Nhảy múa theo điệu minuet (một điệu nhảy trang trọng, chậm rãi xuất phát từ châu Âu, thường có cử chỉ nhẹ nhàng và bước nhỏ).
Dance a minuet.
小步舞曲
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Minuet là một loại điệu nhạc và vũ điệu từ thế kỷ 17, thường được biểu diễn cho một hoặc hai đôi khiêu vũ. Điệu này có nhịp 3/4, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của Haydn và Mozart. Trong tiếng Anh, "minuet" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm.
Từ "minuet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "menuet", bắt nguồn từ tiếng Latin "minutus", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "mảnh mai". Nhạc điệu này, xuất hiện vào thế kỷ 17, thường được đặc trưng bởi sự nhẹ nhàng và điệu bộ thanh thoát trong vũ điệu. Kết hợp với âm nhạc cổ điển, minuet trở thành một dạng điệu nhảy phổ biến trong các buổi tiệc và hội hè, thể hiện sự duyên dáng và tinh tế trong văn hóa thời bấy giờ. Sự liên quan giữa nghĩa gốc và hiện tại thể hiện qua đặc trưng tinh tế của thể loại nhạc và điệu nhảy này.
Từ "minuet" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking do tính chất chuyên biệt của nó liên quan đến vũ điệu cổ điển. Thay vào đó, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là trong các khoá học âm nhạc hoặc nhạc lý, khi thảo luận về lịch sử hoặc phong cách của nhạc Baroque. "Minuet" có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể gặp trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật mô tả các sự kiện xã hội thời xưa.
Minuet là một loại điệu nhạc và vũ điệu từ thế kỷ 17, thường được biểu diễn cho một hoặc hai đôi khiêu vũ. Điệu này có nhịp 3/4, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của Haydn và Mozart. Trong tiếng Anh, "minuet" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm.
Từ "minuet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "menuet", bắt nguồn từ tiếng Latin "minutus", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "mảnh mai". Nhạc điệu này, xuất hiện vào thế kỷ 17, thường được đặc trưng bởi sự nhẹ nhàng và điệu bộ thanh thoát trong vũ điệu. Kết hợp với âm nhạc cổ điển, minuet trở thành một dạng điệu nhảy phổ biến trong các buổi tiệc và hội hè, thể hiện sự duyên dáng và tinh tế trong văn hóa thời bấy giờ. Sự liên quan giữa nghĩa gốc và hiện tại thể hiện qua đặc trưng tinh tế của thể loại nhạc và điệu nhảy này.
Từ "minuet" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking do tính chất chuyên biệt của nó liên quan đến vũ điệu cổ điển. Thay vào đó, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là trong các khoá học âm nhạc hoặc nhạc lý, khi thảo luận về lịch sử hoặc phong cách của nhạc Baroque. "Minuet" có thể không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể gặp trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật mô tả các sự kiện xã hội thời xưa.
