Bản dịch của từ Minuet trong tiếng Việt

Minuet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minuet(Noun)

mɪnjəwˈɛt
mɪnjuˈɛt
01

Một điệu nhảy trang trọng, chậm rãi dành cho hai người, thường theo nhịp ba (3/4), phổ biến trong các buổi khiêu vũ thời thế kỷ 18.

A slow stately ballroom dance for two in triple time popular especially in the 18th century.

一种优雅缓慢的双人舞,流行于18世纪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Minuet(Verb)

ˈmɪ.njuˌɛt
ˈmɪ.njuˌɛt
01

Nhảy múa theo điệu minuet (một điệu nhảy trang trọng, chậm rãi xuất phát từ châu Âu, thường có cử chỉ nhẹ nhàng và bước nhỏ).

Dance a minuet.

小步舞曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh