minuteness
Noun CountableNoun
minuteness (Noun Countable)
/mˈɪnətənz/
/mˈɪnətənz/
AI
Ví dụ
Sự chú ý đến chi tiết trong kỹ năng xã hội của cô ấy gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn tại Google.The minuteness of her social skills impressed the interviewers at Google.
Sự tỉ mỉ trong lập luận của anh ấy không thuyết phục được khán giả chút nào.The minuteness of his arguments did not convince the audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
minuteness (Noun)
/mˈɪnətənz/
/mˈɪnətənz/
AI
Ví dụ
Sự tinh vi trong quan sát của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà nghiên cứu xã hội.The minuteness of her observations impressed the social science researchers.
Báo cáo xã hội không nhấn mạnh sự nhỏ nhặt của một số chi tiết.The social report did not highlight the minuteness of certain details.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minuteness" chỉ sự nhỏ bé, tỉ mỉ, hay chi tiết đến mức cực nhỏ trong một đối tượng hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường liên quan đến các khía cạnh như độ chính xác trong nghiên cứu hoặc sự chú ý đến chi tiết trong nghệ thuật. "Minuteness" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ trong ngữ âm giữa hai vùng.