Anh - Việt

Bản dịch của từ Minuteness trong tiếng Việt

minuteness

Noun CountableNoun

minuteness (Noun Countable)

/mˈɪnətənz/
/mˈɪnətənz/
AI

Nghĩa 01

Những chi tiết rất nhỏ, những điểm vụn vặt hoặc tỉ mỉ; những điều không quan trọng hoặc thuộc về phần tiểu tiết.

small or minor details or particulars.

Ví dụ
Sự chú ý đến chi tiết trong kỹ năng xã hội của cô ấy gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn tại Google.The minuteness of her social skills impressed the interviewers at Google.
Sự tỉ mỉ trong lập luận của anh ấy không thuyết phục được khán giả chút nào.The minuteness of his arguments did not convince the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

minuteness (Noun)

/mˈɪnətənz/
/mˈɪnətənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất nhỏ bé, tinh vi hoặc chính xác đến từng chi tiết; mức độ rất nhỏ hoặc tỉ mỉ trong các chi tiết.

the quality or condition of being small fine or precise in detail.

Ví dụ
Sự tinh vi trong quan sát của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà nghiên cứu xã hội.The minuteness of her observations impressed the social science researchers.
Báo cáo xã hội không nhấn mạnh sự nhỏ nhặt của một số chi tiết.The social report did not highlight the minuteness of certain details.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh