Bản dịch của từ Minute trong tiếng Việt

Minute

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minute(Adjective)

mɑɪnˈut
mɑɪnjˈut
01

Rất nhỏ, nhỏ đến mức khó nhận thấy hoặc không đáng kể.

Extremely small.

Ví dụ

Dạng tính từ của Minute (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Minute

Phút

More minute

Thêm phút

Most minute

Phút cuối

Minute(Noun)

mɑɪnˈut
mɑɪnjˈut
01

Trong đo góc, "minute" là một phần sáu mươi của một độ (1° = 60 phút cung). Ký hiệu là ʹ. Dùng để đo các góc nhỏ hơn độ.

A sixtieth of a degree of angular measurement (symbol: ʹ)

Ví dụ
02

Bản ghi chính thức (biên bản, bản ghi nhớ) ghi lại quyết định hoặc đề xuất về một hướng hành động, thường do cơ quan, ủy ban hoặc người có thẩm quyền soạn để ủy quyền hoặc khuyến nghị thực hiện một việc nào đó.

An official memorandum authorizing or recommending a course of action.

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian bằng sáu mươi giây, tức là một phần sáu mươi của một giờ.

A period of time equal to sixty seconds or a sixtieth of an hour.

minute nghĩa là gì
Ví dụ
04

Bản ghi tóm tắt nội dung và quyết định đã thảo luận trong một cuộc họp; biên bản cuộc họp.

A summarized record of the proceedings at a meeting.

Ví dụ

Dạng danh từ của Minute (Noun)

SingularPlural

Minute

Minutes

Minute(Verb)

mɑɪnˈut
mɑɪnjˈut
01

Gửi thông báo/ghi nhớ (một văn bản ngắn) cho ai đó; chuyển một bản ghi tường trình hoặc thông tin dưới dạng memorandum cho người nhận.

Send a memorandum to (someone)

Ví dụ
02

Ghi lại biên bản hoặc nội dung diễn tiến của một cuộc họp (ghi chép chính thức về những gì đã thảo luận và quyết định).

Record (the proceedings of a meeting)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ