minutes
minutes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “minute” (đơn vị thời gian: một phút). Dùng để chỉ nhiều phút (ví dụ: 5 minutes = 5 phút).
plural of minute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của minutes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
minute | minutes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minutes" có nghĩa chung là biên bản ghi chép các điểm chính trong một cuộc họp hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, ví dụ như British English và American English, chữ "minutes" được sử dụng giống nhau nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh đôi khi có thể xuất hiện. Ở Anh, "minutes" cũng có thể nhấn mạnh hơn về tính formal của biên bản cuộc họp, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể được sử dụng trong các môi trường không chính thức hơn. Sự khác biệt này chủ yếu biểu hiện qua cách thức sử dụng và nhận thức xã hội liên quan.