Bản dịch của từ Minute trong tiếng Việt
Minute

Minute(Adjective)
Dạng tính từ của Minute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Minute Phút | More minute Thêm phút | Most minute Phút cuối |
Minute(Noun)
Trong đo góc, "minute" là một phần sáu mươi của một độ (1° = 60 phút cung). Ký hiệu là ʹ. Dùng để đo các góc nhỏ hơn độ.
A sixtieth of a degree of angular measurement (symbol: ʹ)
Bản ghi chính thức (biên bản, bản ghi nhớ) ghi lại quyết định hoặc đề xuất về một hướng hành động, thường do cơ quan, ủy ban hoặc người có thẩm quyền soạn để ủy quyền hoặc khuyến nghị thực hiện một việc nào đó.
An official memorandum authorizing or recommending a course of action.

Dạng danh từ của Minute (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Minute | Minutes |
Minute(Verb)
Gửi thông báo/ghi nhớ (một văn bản ngắn) cho ai đó; chuyển một bản ghi tường trình hoặc thông tin dưới dạng memorandum cho người nhận.
Send a memorandum to (someone)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "minute" trong tiếng Anh có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một phần sáu mươi của một giờ. Từ này phát âm là /ˈmɪnɪt/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "minute" cũng có thể dùng để chỉ sự chi tiết, nhỏ bé (ví dụ: "minute details"). Cách viết và nghĩa cơ bản không thay đổi giữa hai phương ngữ, nhưng thực tiễn ngữ âm có thể khác biệt, đặc biệt ở cách nhấn âm và tốc độ phát âm.
Từ "minute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "minuta", là dạng quá khứ phân từ của động từ "minuere", nghĩa là "giảm bớt" hoặc "nhỏ lại". Với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc chia nhỏ thời gian hoặc không gian, từ này đã được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, tức là một phút. Sự chuyển biến này tạo nên sự liên kết giữa khái niệm nhỏ bé và đại diện cho đơn vị thời gian trong ngôn ngữ hiện nay.
Từ "minute" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thông tin thời gian và chi tiết cụ thể được yêu cầu. Trong Ngữ pháp, từ này có thể được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian ngắn hoặc kích thước nhỏ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "minute" thường được dùng trong các tình huống như lập kế hoạch, hẹn giờ hoặc quản lý thời gian, phản ánh tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày và môi trường học thuật.
Họ từ
Từ "minute" trong tiếng Anh có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một phần sáu mươi của một giờ. Từ này phát âm là /ˈmɪnɪt/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "minute" cũng có thể dùng để chỉ sự chi tiết, nhỏ bé (ví dụ: "minute details"). Cách viết và nghĩa cơ bản không thay đổi giữa hai phương ngữ, nhưng thực tiễn ngữ âm có thể khác biệt, đặc biệt ở cách nhấn âm và tốc độ phát âm.
Từ "minute" có nguồn gốc từ tiếng Latin "minuta", là dạng quá khứ phân từ của động từ "minuere", nghĩa là "giảm bớt" hoặc "nhỏ lại". Với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc chia nhỏ thời gian hoặc không gian, từ này đã được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, tức là một phút. Sự chuyển biến này tạo nên sự liên kết giữa khái niệm nhỏ bé và đại diện cho đơn vị thời gian trong ngôn ngữ hiện nay.
Từ "minute" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thông tin thời gian và chi tiết cụ thể được yêu cầu. Trong Ngữ pháp, từ này có thể được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian ngắn hoặc kích thước nhỏ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "minute" thường được dùng trong các tình huống như lập kế hoạch, hẹn giờ hoặc quản lý thời gian, phản ánh tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày và môi trường học thuật.
