Bản dịch của từ Mirroring trong tiếng Việt

Mirroring

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirroring(Noun)

mˈɪɹɚɪŋ
mˈɪɹɚɪŋ
01

Hành động phản chiếu một vật trên bề mặt có khả năng phản xạ như gương — tức là hình ảnh hoặc ánh sáng của vật được hiển thị lại trên bề mặt phản chiếu.

The act of reflecting something in a mirror or other reflective surface.

在镜子或其他反射表面上反射物体的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mirroring(Verb)

mˈɪɹɚɪŋ
mˈɪɹɚɪŋ
01

Bắt chước hoặc phản chiếu hành động, cử chỉ, nét mặt hay chuyển động của người khác—tức là làm giống hoặc khớp với những gì người khác đang làm.

Matching something such as ones movements or expressions to that of another person.

模仿他人的动作或表情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mirroring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mirror

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mirrored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mirrored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mirrors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mirroring

Mirroring(Adjective)

ˈmɪ.rɚ.ɪŋ
ˈmɪ.rɚ.ɪŋ
01

Miêu tả hành động hoặc tính chất bắt chước, sao chép người khác; giống hoặc phản chiếu hành vi, lời nói hoặc đặc điểm của người khác.

Characterized by imitation or copying.

模仿的,复制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ