Anh - Việt

Bản dịch của từ Mirroring trong tiếng Việt

mirroring

NounVerbAdjective

mirroring (Noun)

/mˈɪɹɚɪŋ/
/mˈɪɹɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động phản chiếu một vật trên bề mặt có khả năng phản xạ như gương — tức là hình ảnh hoặc ánh sáng của vật được hiển thị lại trên bề mặt phản chiếu.

The act of reflecting something in a mirror or other reflective surface.

Ví dụ
Sự phản ánh trong tương tác xã hội có thể giúp xây dựng mối quan hệ với người khác.Mirroring in social interactions can help build rapport with others.
Tránh sao chép hành vi tiêu cực trong buổi phỏng vấn công việc.Avoid mirroring negative behaviors during the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mirroring (Verb)

/mˈɪɹɚɪŋ/
/mˈɪɹɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bắt chước hoặc phản chiếu hành động, cử chỉ, nét mặt hay chuyển động của người khác—tức là làm giống hoặc khớp với những gì người khác đang làm.

Matching something such as ones movements or expressions to that of another person.

Ví dụ
Cô ấy luyện tập làm gương ngôn ngữ cơ thể của bạn bè trong cuộc trò chuyện.She practiced mirroring her friend's body language during the conversation.
Anh ấy tránh việc làm gương cử chỉ của người phỏng vấn, muốn trở nên chân thật.He avoided mirroring his interviewer's gestures, wanting to appear authentic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mirroring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mirror

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mirrored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mirrored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mirrors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mirroring

mirroring (Adjective)

/ˈmɪ.rɚ.ɪŋ/
/ˈmɪ.rɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hành động hoặc tính chất bắt chước, sao chép người khác; giống hoặc phản chiếu hành vi, lời nói hoặc đặc điểm của người khác.

Characterized by imitation or copying.

Ví dụ
Hành vi sao chép trong tương tác xã hội có thể giúp xây dựng mối quan hệ nhanh chóng.Mirroring behavior in social interactions can help build rapport quickly.
Tránh sao chép những thái độ tiêu cực để duy trì tích cực trong môi trường xã hội.Avoid mirroring negative attitudes to maintain positivity in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh