mirroring
mirroring (Noun)
Nghĩa 01
Hành động phản chiếu một vật trên bề mặt có khả năng phản xạ như gương — tức là hình ảnh hoặc ánh sáng của vật được hiển thị lại trên bề mặt phản chiếu.
The act of reflecting something in a mirror or other reflective surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mirroring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mirroring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mirror |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mirrored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mirrored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mirrors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mirroring |
mirroring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mirroring" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ hành động sao chép hoặc phản ánh hành vi, cảm xúc hoặc đặc điểm của người khác, thường nhằm tạo ra sự kết nối hoặc tương tác tích cực. Từ này có thể được sử dụng trong tâm lý học để mô tả cách mà một cá nhân theo dõi và phản ánh tín hiệu từ người khác. Trong tiếng Anh Anh, "mirroring" có thể được phát âm hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai phương ngữ.