Bản dịch của từ Misrule trong tiếng Việt
Misrule

Misrule (Noun)
Tình trạng chính quyền quản lý tồi hoặc cai trị sai lầm dẫn đến rối loạn, mất trật tự và làm xáo trộn hòa bình trong xã hội.
The disruption of peace; disorder.
Việc quản lý hay điều hành một nước, vùng hoặc cơ quan một cách bất công, kém hiệu quả hoặc sai lầm, dẫn đến hỗn loạn, tham nhũng hoặc suy giảm quyền lợi của người dân.
The unfair or inefficient conduct of the affairs of a country or state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "misrule" có nghĩa là sự cai trị tồi tệ hoặc sự thiếu chính xác trong quản lý, thường dẫn đến tình trạng hỗn loạn hoặc bất công. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh chính trị, nhấn mạnh tới những hậu quả tiêu cực của một lãnh đạo kém. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, "misrule" có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.
Từ "misrule" có nghĩa là sự cai trị tồi tệ hoặc sự thiếu chính xác trong quản lý, thường dẫn đến tình trạng hỗn loạn hoặc bất công. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh chính trị, nhấn mạnh tới những hậu quả tiêu cực của một lãnh đạo kém. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm; tuy nhiên, "misrule" có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.
