Bản dịch của từ Miss a bullet trong tiếng Việt

Miss a bullet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss a bullet(Phrase)

mˈɪs ˈɑː bˈʊlɪt
ˈmɪs ˈɑ ˈbʊɫət
01

Tránh xa điều gì không mong muốn

To escape from something undesirable

Ví dụ
02

Để tránh một tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro

To avoid a dangerous or risky situation

Ví dụ
03

Để gặp may mắn mà không phải chịu hậu quả tiêu cực

To get lucky and not suffer negative consequences

Ví dụ