miss fire
Idiom
miss fire (Idiom)
AI
Nghĩa 01
hành động không phù hợp hoặc không hiệu quả.
to act inappropriately or ineffectively.
Ví dụ
Nhiều chính trị gia đã hành động không đúng trong các cuộc tranh luận.Many politicians miss fire during debates, failing to connect with voters.
Cô ấy đã không hành động không đúng khi nói về các vấn đề xã hội.She did not miss fire when addressing social issues in her speech.
Ví dụ
Kế hoạch giảm nghèo có thể không hiệu quả năm nay.The plan to reduce poverty may miss fire this year.
Nhiều sáng kiến không thành công khi thiếu sự hỗ trợ cộng đồng.Many initiatives miss fire when they lack community support.
Ví dụ
Nhiều người không đạt được mục tiêu xã hội hàng năm.Many people miss fire in achieving their social goals every year.
Họ đã không thất bại trong chương trình tiếp cận cộng đồng.They did not miss fire during the community outreach program.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miss fire" được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc không thành công của một thiết bị, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự hoặc động cơ. Về mặt ngữ nghĩa, "miss fire" có thể hiểu là sự cố không nổ đúng cách hoặc không kích hoạt như mong đợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này hầu như giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường gặp trong các tài liệu liên quan đến an toàn và quy trình kỹ thuật nhiều hơn.