Bản dịch của từ Missing data trong tiếng Việt
Missing data

Missing data(Noun)
Thông tin không đầy đủ hoặc thiếu mà cần thiết cho phân tích hoặc ra quyết định.
Incomplete or absent information that is needed for analysis or decision making.
Một tình huống trong các tập dữ liệu thống kê trong đó một số giá trị không có sẵn.
A situation in statistical datasets where some values are not available.
Các điểm dữ liệu không được ghi lại hoặc bị mất trong quá trình thu thập dữ liệu.
Data points that are not recorded or lost during data collection processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Missing data" là thuật ngữ chỉ tình trạng thiếu thông tin trong bộ dữ liệu, có thể xảy ra trong các nghiên cứu tiêu chuẩn hoặc khi thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau. Việc xử lý missing data là rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các phân tích thống kê. Trong nghiên cứu, các phương pháp khác nhau như loại bỏ, bù đắp hoặc sử dụng các kỹ thuật thống kê phức tạp thường được áp dụng để xử lý vấn đề này và cải thiện kết quả phân tích.
"Missing data" là thuật ngữ chỉ tình trạng thiếu thông tin trong bộ dữ liệu, có thể xảy ra trong các nghiên cứu tiêu chuẩn hoặc khi thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau. Việc xử lý missing data là rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các phân tích thống kê. Trong nghiên cứu, các phương pháp khác nhau như loại bỏ, bù đắp hoặc sử dụng các kỹ thuật thống kê phức tạp thường được áp dụng để xử lý vấn đề này và cải thiện kết quả phân tích.
