Bản dịch của từ Missionary trong tiếng Việt
Missionary

Missionary(Noun)
Người được gửi đi thực hiện nhiệm vụ tôn giáo, nhất là người được cử sang nước khác để truyền bá Cơ đốc giáo (giảng đạo, làm công tác truyền giáo).
A person sent on a religious mission especially one sent to promote Christianity in a foreign country.
被派往传播宗教的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Missionary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Missionary | Missionaries |
Missionary(Adjective)
Liên quan đến người truyền đạo hoặc hoạt động truyền đạo; mang tính chất của một sứ mệnh tôn giáo.
Relating to or characteristic of a missionary or a religious mission.
传教士的;与宗教使命相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Missionary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Missionary Nhà truyền giáo | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “missionary” (mục sư, người truyền giáo) chỉ người được cử đi để truyền bá tôn giáo, thường là Kitô giáo, tới những vùng đất mới hoặc giữa những nhóm người chưa biết đến tín ngưỡng đó. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào vai trò văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào khía cạnh tôn giáo và hoạt động nhân đạo của người truyền giáo.
Từ "missionary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "missionarius", bắt nguồn từ động từ "mitto", có nghĩa là "gửi". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những người được gửi đi để truyền bá tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Kitô giáo. Qua thời gian, "missionary" không chỉ giới hạn trong hoạt động tôn giáo mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như giáo dục và từ thiện, phản ánh vai trò của cá nhân trong việc mang lại sự thay đổi xã hội tích cực.
Từ "missionary" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, xã hội học và nhân văn. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những người truyền giáo thực hiện nhiệm vụ phổ biến đức tin. Hơn nữa, "missionary" còn có thể liên quan đến các hoạt động thiện nguyện hoặc giáo dục tại các vùng sâu xa, phản ánh sự phục vụ và cam kết.
Họ từ
Từ “missionary” (mục sư, người truyền giáo) chỉ người được cử đi để truyền bá tôn giáo, thường là Kitô giáo, tới những vùng đất mới hoặc giữa những nhóm người chưa biết đến tín ngưỡng đó. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào vai trò văn hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào khía cạnh tôn giáo và hoạt động nhân đạo của người truyền giáo.
Từ "missionary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "missionarius", bắt nguồn từ động từ "mitto", có nghĩa là "gửi". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những người được gửi đi để truyền bá tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Kitô giáo. Qua thời gian, "missionary" không chỉ giới hạn trong hoạt động tôn giáo mà còn mở rộng ra các lĩnh vực như giáo dục và từ thiện, phản ánh vai trò của cá nhân trong việc mang lại sự thay đổi xã hội tích cực.
Từ "missionary" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, xã hội học và nhân văn. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những người truyền giáo thực hiện nhiệm vụ phổ biến đức tin. Hơn nữa, "missionary" còn có thể liên quan đến các hoạt động thiện nguyện hoặc giáo dục tại các vùng sâu xa, phản ánh sự phục vụ và cam kết.
