Bản dịch của từ Mistype trong tiếng Việt

Mistype

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistype(Verb)

mɪstˈɑɪp
mɪstˈɑɪp
01

Gõ sai khi đánh máy — viết nhầm chữ hoặc chữ cái do lỗi gõ trên bàn phím.

Make a mistake in typing (a word or letter)

Ví dụ
02

Gán nhầm ai đó hoặc cái gì đó vào một loại/hạng mục không đúng; phân loại sai.

Assign (someone or something) to an incorrect category.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh