Bản dịch của từ Mitigate the impact trong tiếng Việt
Mitigate the impact
Verb

Mitigate the impact(Verb)
mˈɪtɪɡˌeɪt tʰˈiː ɪmpˈækt
ˈmɪtəˌɡeɪt ˈθi ˈɪmˌpækt
Ví dụ
02
Làm cho cái gì đó ít gây hại hơn, khó chịu hoặc tệ hơn
To make something less harmful unpleasant or bad
Ví dụ
03
Để giảm bớt một vấn đề hoặc khó khăn
To alleviate a problem or difficulty
Ví dụ
