Bản dịch của từ Mo trong tiếng Việt

Mo

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mo(Adverb)

moʊ
moʊ
01

(từ cổ, ít dùng) mang nghĩa ‘hơn nữa’, ‘càng hơn’ — dùng để chỉ mức độ lớn hơn hoặc cao hơn so với trước đó.

Obsolete To a greater degree.

Ví dụ
02

(từ phương ngữ) bây giờ, lâu hơn nữa — dùng trong một số vùng miền để nói “nay”/“hiện giờ” hoặc diễn tả kéo dài thời gian hơn trước.

Now dialectal Further longer.

Ví dụ

Mo(Adjective)

01

(cách nói cổ, phương ngữ) có nghĩa là ‘nhiều hơn’ về số lượng các vật đếm được (dùng thay cho “more” khi nói về từng đồ vật riêng biệt).

Archaic dialectal Greater in amount quantity or number of discrete objects as opposed to more which was applied to substances.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ