Bản dịch của từ Mob law trong tiếng Việt

Mob law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mob law(Noun)

mˈɑb lˈɔ
mˈɑb lˈɔ
01

Hệ thống “luật pháp” do dân chúng tự đặt ra, trong đó người vi phạm bị trừng phạt một cách tùy tiện, thường bằng bạo lực hoặc hình thức trả thù của đám đông, thay vì qua thủ tục pháp lý chính thức.

A type of legal system in which informal and often violent punishment is used instead of a formal one.

私刑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh