mob law
Noun
mob law (Noun)
/mˈɑb lˈɔ/
/mˈɑb lˈɔ/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cộng đồng lo lắng về luật đám đông sau các cuộc biểu tình bạo lực gần đây.The community feared mob law after the recent violent protests.
Luật đám đông không mang lại công lý cho các nạn nhân của tội phạm.Mob law does not provide justice for the victims of crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mob law, hay còn gọi là luật băng đảng, ám chỉ đến việc thực thi công lý không chính thức, thường do đám đông hoặc băng nhóm áp đặt. Thuật ngữ này chỉ ra hành vi pháp lý không theo quy định của pháp luật, nơi mà công lý được thực hiện thông qua sự kiểm soát xã hội và sức mạnh của đám đông. Ở cả Anh và Mỹ, cách sử dụng có sự tương đồng nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh văn hóa, trong đó mob law thường được gắn với bạo lực và sự thiếu vắng cơ quan chức năng.