mock bird
mock bird (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài chim biết bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác hoặc tiếng động của máy móc, tức là nó có khả năng nhại lại âm thanh xung quanh.
Một loài chim biết bắt chước tiếng kêu của các loài chim khác hoặc tiếng động của máy móc, tức là nó có khả năng nhại lại âm thanh xung quanh.
a bird that can mimic the sounds of other birds or of machines.
mock bird (Verb)
Nghĩa 01 · Bắt chước ai hoặc cái gì một cách khinh bỉ, chế giễu; làm trò bắt chước để châm biếm hoặc miệt thị người khác.
Bắt chước ai hoặc cái gì một cách khinh bỉ, chế giễu; làm trò bắt chước để châm biếm hoặc miệt thị người khác.
imitate (someone or something) scornfully or derisively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mockingbird" là một danh từ chỉ loài chim thuộc họ Mimidae, nổi bật với khả năng bắt chước âm thanh của các loài chim khác và tiếng kêu xung quanh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm. "Mockingbird" thường được liên kết với văn học như trong tác phẩm "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee, tượng trưng cho sự vô tội và sự bảo vệ.