models
Noun
models (Noun)
/mˈɑdlz/
/mˈɑdlz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “model”, tức là nhiều mẫu, nhiều mô hình hoặc nhiều người mẫu tùy theo ngữ cảnh.
plural of model.
Ví dụ
Nhiều mô hình xã hội giúp chúng ta hiểu hành vi và tương tác cộng đồng.Many social models help us understand community behavior and interactions.
Không phải tất cả mô hình xã hội đều phản ánh chính xác tình huống và động lực thực tế.Not all social models accurately represent real-world situations and dynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của models (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
model | models |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "models" có nghĩa chung là các phiên bản, mô hình hoặc đại diện cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "model" có thể chỉ đến hình mẫu, kiểu mẫu hoặc một cá nhân thể hiện sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "model" thường được phát âm như /ˈmɒd.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈmɑː.dəl/. Sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa giữa hai biến thể này là không đáng kể, nhưng thường có sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ điệu trong ngữ cảnh.