Bản dịch của từ Modestly trong tiếng Việt

Modestly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modestly (Adverb)

mˈəʊdəstli
ˈmoʊdəstɫi
01

Theo cách không khoe khoang về bản thân và không cố gây sự chú ý

In a way that does not attract attention or show too much pride in oneself

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở mức độ vừa phải, nhỏ hoặc không quá nhiều

To a limited or moderate degree not very much or not excessively

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa