Bản dịch của từ Modestly trong tiếng Việt

Modestly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modestly(Adverb)

mˈəʊdəstli
ˈmoʊdəstɫi
01

Một cách không quá thể hiện sự kiêu hãnh hay tự tin.

In a way that does not show too much pride or confidence

Ví dụ
02

Với sự điều độ hoặc kiềm chế

With moderation or restraint

Ví dụ
03

Một cách khiêm tốn hoặc giản dị

In a moderate or humble manner

Ví dụ