Bản dịch của từ Moldovan trong tiếng Việt

Moldovan

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moldovan (Adjective)

mˈəʊldəʊvən
ˈmoʊɫdoʊvən
01

Thuộc về Moldova, người dân Moldova hoặc ngôn ngữ của họ

Relating to Moldova its people or its language

Ví dụ

Moldovan (Noun)

mˈəʊldəʊvən
ˈmoʊɫdoʊvən
01

Biến thể tiếng Romania được nói ở Moldova, đặc biệt với tư cách là ngôn ngữ chính thức hoặc ngôn ngữ của một cộng đồng dân tộc

The Romanian variety spoken in Moldova especially as an official or ethnic language

Ví dụ
02

Người đến từ hoặc là công dân của Moldova

A person from Moldova

Ví dụ