moly
Noun
moly (Noun)
/mˈoʊli/
/mˈoʊli/
AI
Ví dụ
Sự kiện xã hội được trang trí bằng hoa moly.The social event was decorated with moly flowers.
Cô ấy mặc chiếc váy được thêu hoa văn moly.She wore a dress embroidered with moly patterns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Truyền thuyết nói rằng moly có thể bảo vệ khỏi linh hồn xấu.Legends say moly can protect against evil spirits.
Trong thần thoại, moly được sử dụng để phá vỡ lời nguyền và phép thuật.In folklore, moly is used to break curses and spells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moly là một loại cây có hoa thuộc chi Allium, được biết đến chủ yếu trong y học cổ truyền nhờ vào khả năng chữa bệnh. Từ này thường được nhắc đến trong thần thoại Hy Lạp, nơi nó được sử dụng để bảo vệ người khỏi ma quỷ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh nhấn mạnh âm đầu hơn. Mặc dù sử dụng trong văn bản không phổ biến, nó thường được biết đến trong bối cảnh văn hóa và y học cổ truyền.