Bản dịch của từ Money for old rope trong tiếng Việt
Money for old rope
Idiom

Money for old rope(Idiom)
Ví dụ
02
Lợi ích tài chính bị xem là không xứng đáng hoặc quá dễ dàng đạt được.
A profit margin is considered undeserved or too easily gained.
被认为不应得或过于轻松的经济收益
Ví dụ
03
Một cơ hội hoặc tình huống mang lại lợi nhuận mà không cần bỏ nhiều công sức hoặc đầu tư lớn.
A situation or opportunity that yields profit without significant investment or effort.
这是一个无需大投入或努力就能带来利润的机会或情境。
Ví dụ
