Bản dịch của từ Money for old rope trong tiếng Việt
Money for old rope
Idiom

Money for old rope(Idiom)
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc cơ hội mang lại lợi nhuận mà không cần đầu tư hoặc làm việc đáng kể.
A situation or opportunity that yields profit without significant investment or work.
Ví dụ
