Bản dịch của từ Monoclinic trong tiếng Việt
Monoclinic

Monoclinic (Adjective)
(thuộc) hệ tinh thể một nghiêng: chỉ hệ tinh thể hoặc cấu trúc không gian ba chiều có ba trục không bằng nhau, trong đó một trục vuông góc với hai trục còn lại.
Of or denoting a crystal system or threedimensional geometrical arrangement having three unequal axes of which one is at right angles to the other two.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "monoclinic" ám chỉ một dạng hệ tinh thể trong ngành khoáng vật học và vật liệu. Hệ thống này chứa hai trục tại một góc khác 90 độ, trong khi trục còn lại vuông góc với hai trục đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể ưu tiên mạch lạc hơn trong mô tả cấu trúc tinh thể, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng ngôn ngữ tối giản hơn.
Từ "monoclinic" ám chỉ một dạng hệ tinh thể trong ngành khoáng vật học và vật liệu. Hệ thống này chứa hai trục tại một góc khác 90 độ, trong khi trục còn lại vuông góc với hai trục đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh có thể ưu tiên mạch lạc hơn trong mô tả cấu trúc tinh thể, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng ngôn ngữ tối giản hơn.
