Bản dịch của từ Monopitch trong tiếng Việt

Monopitch

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monopitch(Adjective)

mˈɑnpətʃɨθ
mˈɑnpətʃɨθ
01

(Thuộc) mái một chiều: mô tả cấu trúc mái có một mặt nghiêng duy nhất, tức là mái lợp chỉ dốc về một phía.

Building Of a roof having a single uniformly sloping surface Of a building having such a roof.

单坡屋顶的建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Monopitch(Noun)

mˈɑnpətʃɨθ
mˈɑnpətʃɨθ
01

Tình trạng giọng nói ít thay đổi cao độ; nói với một tông giọng đều đều, không lên xuống (không có ngữ điệu rõ rệt).

Uniformity or lack of variation of pitch in speaking.

语调单一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh