Bản dịch của từ Monoplane aircraft trong tiếng Việt

Monoplane aircraft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monoplane aircraft(Noun)

mˈɒnəplˌeɪn ˈeəkrɑːft
ˈmɑnəˌpɫeɪn ˈɛrˌkræft
01

Một loại máy bay có duy nhất một mặt cánh chính

A type of airplane has only a single main wing surface.

这是一种只有一个主要翼面的大飞机。

Ví dụ
02

Một chiếc máy bay có cấu hình cánh đơn

A plane with a single-wing configuration.

采用单翼布局的飞行器

Ví dụ
03

Thiết kế máy bay đơn sải cánh được đặc trưng bởi một cấu trúc cánh duy nhất, khác với các kiểu biplane hoặc triplane.

A monoplane aircraft design is characterized by a single-wing structure, different from biplane or triplane designs.

单翼飞机的设计特点是采用单一的机翼结构,而不像双翼或三翼飞机那样有多层机翼。

Ví dụ