Bản dịch của từ Monotheism trong tiếng Việt
Monotheism
Noun [U/C]

Monotheism(Noun)
mˈɒnəʊθˌiːzəm
ˈmɑnəθiˌɪzəm
Ví dụ
03
Niềm tin tôn giáo đặc trưng của các tín ngưỡng độc thần như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo.
The religious belief characteristic of monotheistic faiths such as Christianity Islam and Judaism
Ví dụ
