Bản dịch của từ Moo trong tiếng Việt
Moo

Moo (Noun)
Âm thanh đặc trưng mà bò phát ra (tiếng “bò kêu”).
The characteristic sound of cattle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này dùng để mỉa mai, xúc phạm chỉ người phụ nữ gây khó chịu, vụng về hoặc không có năng lực.
An irritating or incompetent woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "moo" là một từ tượng thanh biểu thị âm thanh mà bò phát ra. Trong tiếng Anh, "moo" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nói chuyện về động vật hoặc trong văn học thiếu nhi để mô tả âm thanh của bò. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự phân biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản của âm thanh do bò phát ra.
Họ từ
Từ "moo" là một từ tượng thanh biểu thị âm thanh mà bò phát ra. Trong tiếng Anh, "moo" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nói chuyện về động vật hoặc trong văn học thiếu nhi để mô tả âm thanh của bò. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự phân biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản của âm thanh do bò phát ra.
