Bản dịch của từ Moonflower trong tiếng Việt
Moonflower

Moonflower(Noun)
Một loại cây leo thuộc họ bìm bìm (Convolvulaceae), có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Mỹ; hoa màu trắng, hình loa kèn, thơm ngát, thường nở vào lúc chập tối và khép lại vào giữa trưa.
A tropical American climbing plant of the convolvulus family with sweetsmelling trumpetshaped white flowers which open at dusk and close at midday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Moonflower (tên khoa học: Ipomoea alba) là một loại cây leo thuộc họ Bìm bìm, nổi bật với những bông hoa trắng lớn, nở vào ban đêm và tỏa hương thơm ngào ngạt. Trong tiếng Anh, "moonflower" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Hoa của nó tượng trưng cho vẻ đẹp huyền bí và thường được trồng để trang trí hoặc trong các khu vườn thiên nhiên.
Từ "moonflower" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "moon" (mặt trăng) và "flower" (hoa). Từ "moon" bắt nguồn từ tiếng Latinh "luna", biểu thị hình ảnh ánh trăng vào ban đêm. Hoa moonflower, thuộc chi Ipomoea, nở vào ban đêm, thể hiện sự liên kết giữa tên gọi và đặc điểm sinh học của loài này. Sự kết hợp giữa ánh sáng mặt trăng và sự nở hoa vào đêm gợi nhắc về vẻ đẹp và bí ẩn của tự nhiên, phản ánh hình ảnh lãng mạn trong văn hóa.
Từ "moonflower" (hoa trăng) không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh phổ biến, từ này thường được dùng để chỉ loài thực vật nở vào ban đêm, đặc biệt trong văn hóa nghệ thuật và sinh học. Nó cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, văn hóa địa phương hoặc trong thơ ca, thể hiện sự lãng mạn và vẻ đẹp huyền bí của thiên nhiên.
Moonflower (tên khoa học: Ipomoea alba) là một loại cây leo thuộc họ Bìm bìm, nổi bật với những bông hoa trắng lớn, nở vào ban đêm và tỏa hương thơm ngào ngạt. Trong tiếng Anh, "moonflower" được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Hoa của nó tượng trưng cho vẻ đẹp huyền bí và thường được trồng để trang trí hoặc trong các khu vườn thiên nhiên.
Từ "moonflower" có nguồn gốc từ tiếng Anh, ghép từ "moon" (mặt trăng) và "flower" (hoa). Từ "moon" bắt nguồn từ tiếng Latinh "luna", biểu thị hình ảnh ánh trăng vào ban đêm. Hoa moonflower, thuộc chi Ipomoea, nở vào ban đêm, thể hiện sự liên kết giữa tên gọi và đặc điểm sinh học của loài này. Sự kết hợp giữa ánh sáng mặt trăng và sự nở hoa vào đêm gợi nhắc về vẻ đẹp và bí ẩn của tự nhiên, phản ánh hình ảnh lãng mạn trong văn hóa.
Từ "moonflower" (hoa trăng) không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh phổ biến, từ này thường được dùng để chỉ loài thực vật nở vào ban đêm, đặc biệt trong văn hóa nghệ thuật và sinh học. Nó cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, văn hóa địa phương hoặc trong thơ ca, thể hiện sự lãng mạn và vẻ đẹp huyền bí của thiên nhiên.
