Bản dịch của từ Moral reasoning trong tiếng Việt
Moral reasoning
Noun [U/C]

Moral reasoning (Noun)
mˈɔɹəl ɹˈizənɨŋ
mˈɔɹəl ɹˈizənɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một quá trình nhận thức liên quan đến việc đánh giá và đưa ra phán quyết về các tình huống đạo đức khó xử.
A cognitive process that involves evaluating and making judgments about moral dilemmas.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Moral reasoning
Không có idiom phù hợp