Bản dịch của từ More affordable trong tiếng Việt

More affordable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More affordable(Adjective)

mˈɔː ɐfˈɔːdəbəl
ˈmɔr əˈfɔrdəbəɫ
01

Tương đối rẻ hơn hoặc dễ tiếp cận hơn so với các lựa chọn khác.

Relatively cheaper or more accessible compared to other options

Ví dụ
02

Giá thấp hơn, rẻ hơn so với cái khác.

Lower in price less expensive than something else

Ví dụ
03

Có thể đủ khả năng chi trả trong khả năng tài chính của mình

Able to be afforded within ones financial means

Ví dụ