Bản dịch của từ More obvious trong tiếng Việt

More obvious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More obvious(Adjective)

mˈɔː ˈɒbvɪəs
ˈmɔr ˈɑbviəs
01

Dễ dàng nhận thức hoặc hiểu hơn một thứ gì đó rõ ràng hơn

More easily perceived or understood than something else more clear

更明显的 - 更容易被感知或理解

Ví dụ
02

Thu hút nhiều sự chú ý hơn vì độ rõ ràng hoặc nổi bật hơn

Attracting more attention because of greater clarity or prominence

更明显的 - 更清晰或突出,从而吸引更多注意

Ví dụ
03

Dễ dàng nhận thức hoặc hiểu rõ ràng

Easily perceived or understood clear

更明显的 - 更容易被感知或理解的,清晰的

Ví dụ