Bản dịch của từ Moroccan trong tiếng Việt

Moroccan

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moroccan(Adjective)

mˈɒrəkən
ˈmɔrəkən
01

Thuộc văn hoá Morocco hoặc đặc trưng của văn hoá Morocco

The hallmark of Moroccan culture

摩洛哥文化的特色

Ví dụ
02

Liên quan đến Maroc, người dân hoặc ngôn ngữ của họ

Regarding Morocco, their people or their language.

关于摩洛哥、其人民或他们的语言

Ví dụ
03

Chỉ định một dạng của tiếng Ả Rập được sử dụng tại Maroc

Indicate a variant of Arabic spoken in Morocco.

确定摩洛哥人所讲的阿拉伯语方言类型

Ví dụ