Bản dịch của từ Mortuary trong tiếng Việt

Mortuary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortuary (Adjective)

mˈɔɹtʃuɛɹi
mˈɑɹtʃuɛɹi
01

Liên quan đến việc chôn cất hoặc lăng mộ.

Relating to burial or tombs.

Ví dụ

The mortuary customs in Vietnam vary by region and culture.

Phong tục mai táng ở Việt Nam khác nhau theo vùng miền và văn hóa.

Many people do not understand mortuary practices in different countries.

Nhiều người không hiểu các thực hành mai táng ở các quốc gia khác nhau.

Are mortuary traditions in your culture different from others?

Các truyền thống mai táng trong văn hóa của bạn có khác với những nơi khác không?

Mortuary (Noun)

mˈɔɹtʃuɛɹi
mˈɑɹtʃuɛɹi
01

Một căn phòng hoặc tòa nhà nơi lưu giữ xác chết để bảo quản hợp vệ sinh hoặc để khám nghiệm cho đến khi chôn cất hoặc hỏa táng.

A room or building in which dead bodies are kept for hygienic storage or for examination until burial or cremation.

Ví dụ

The local mortuary handled over fifty bodies last month after the accident.

Nhà xác địa phương đã xử lý hơn năm mươi thi thể tháng trước sau vụ tai nạn.

The mortuary does not accept bodies without proper identification documents.

Nhà xác không nhận thi thể không có giấy tờ xác minh hợp lệ.

Is the mortuary open for families to visit their loved ones?

Nhà xác có mở cửa cho gia đình thăm người thân không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mortuary cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mortuary

Không có idiom phù hợp