Bản dịch của từ Mortuary trong tiếng Việt

Mortuary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortuary(Adjective)

mˈɔɹtʃuɛɹi
mˈɑɹtʃuɛɹi
01

Liên quan đến việc chôn cất, mồ mả hoặc những thứ thuộc về mộ phần.

Relating to burial or tombs.

与墓葬或坟墓有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mortuary(Noun)

mˈɔɹtʃuɛɹi
mˈɑɹtʃuɛɹi
01

Một phòng hoặc tòa nhà nơi giữ thi thể người đã chết để bảo quản sạch sẽ hoặc để khám nghiệm cho đến khi chôn cất hoặc hỏa táng.

A room or building in which dead bodies are kept for hygienic storage or for examination until burial or cremation.

尸体存放处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ