Bản dịch của từ Mortuary trong tiếng Việt
Mortuary

Mortuary (Adjective)
The mortuary customs in Vietnam vary by region and culture.
Phong tục mai táng ở Việt Nam khác nhau theo vùng miền và văn hóa.
Many people do not understand mortuary practices in different countries.
Nhiều người không hiểu các thực hành mai táng ở các quốc gia khác nhau.
Are mortuary traditions in your culture different from others?
Các truyền thống mai táng trong văn hóa của bạn có khác với những nơi khác không?
Mortuary (Noun)
The local mortuary handled over fifty bodies last month after the accident.
Nhà xác địa phương đã xử lý hơn năm mươi thi thể tháng trước sau vụ tai nạn.
The mortuary does not accept bodies without proper identification documents.
Nhà xác không nhận thi thể không có giấy tờ xác minh hợp lệ.
Is the mortuary open for families to visit their loved ones?
Nhà xác có mở cửa cho gia đình thăm người thân không?
Họ từ
Từ "mortuary" đề cập đến nơi lưu giữ thi thể trước khi mai táng hoặc hỏa táng. Trong tiếng Anh Mỹ, "mortuary" thường được sử dụng để chỉ cả cơ sở phục vụ tang lễ và phòng lạnh giữ thi thể. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "mortuary" chủ yếu chỉ tới phòng lạnh. Ngoài ra, thuật ngữ "funeral home" phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ địa điểm tổ chức tang lễ, trong khi ở Anh, sự phân chia có thể không rõ ràng.
Từ "mortuary" xuất phát từ tiếng Latinh "mortuarium", có nghĩa là "thuộc về cái chết" (từ "mortuus", nghĩa là "chết"). Ban đầu, thuật ngữ này đề cập đến nơi lưu giữ thi thể trước khi chôn cất. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để bao hàm các hoạt động và dịch vụ liên quan đến mai táng. Hiện nay, "mortuary" được sử dụng để chỉ các cơ sở cung cấp dịch vụ cho việc chăm sóc và tổ chức tang lễ cho người đã khuất.
Từ "mortuary" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc liên quan đến y học hoặc các chủ đề xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "mortuary" thường được sử dụng trong môi trường y tế, văn hóa và tôn giáo, để chỉ nơi lưu giữ thi thể trước khi chôn cất hoặc hỏa táng. Sự xuất hiện của từ này cho thấy sự quan tâm đến các vấn đề liên quan đến cái chết và nghi thức tang lễ trong nghiên cứu xã hội học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp