Bản dịch của từ Mosquito net trong tiếng Việt

Mosquito net

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosquito net(Noun)

məskˈitoʊ nɛt
məskˈitoʊ nɛt
01

Một loại lưới được thiết kế để tạo ra rào cản chống muỗi.

A type of net designed to provide a barrier against mosquitoes.

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trên giường hoặc khu vực ngồi để tránh muỗi đốt.

Typically used over beds or sitting areas to prevent mosquito bites.

Ví dụ
03

Thường được xử lý bằng thuốc chống côn trùng để tăng cường bảo vệ.

Often treated with insect repellent for added protection.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh