Bản dịch của từ Most rigorous trong tiếng Việt

Most rigorous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most rigorous(Adjective)

mˈɒst rˈɪɡərəs
ˈmɑst ˈrɪɡɝəs
01

Nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt

Severe or harsh

Ví dụ
02

Đạt tiêu chuẩn hoặc mức độ cao nhất, rất tỉ mỉ và chính xác

Of the highest standard or degree very thorough and accurate

Ví dụ
03

Nghiêm khắc hoặc đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hoặc thủ tục

Strict or demanding in terms of adherence to rules or procedures

Ví dụ