Bản dịch của từ Most valuable trong tiếng Việt

Most valuable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most valuable(Adjective)

mˈɒst vˈæljuːəbəl
ˈmɑst ˈvæɫjuəbəɫ
01

Có giá trị lớn hoặc tầm quan trọng

Having great worth or importance

Ví dụ
02

Có giá trị cao nhất về mặt tài chính

Highest in monetary worth

Ví dụ
03

Điều quan trọng nhất hoặc có lợi nhất về giá trị cá nhân hoặc xã hội.

The most significant or beneficial in terms of personal or social value

Ví dụ