Anh - Việt
motorcycles
Noun
motorcycles (Noun)
/mˈəʊtəsˌaɪkəlz/
/ˈmoʊtɝˌsaɪkəɫz/
AI
Ví dụ
Ở Jakarta, xe máy giúp công nhân thu nhập thấp đến nơi làm việc nhanh chóng.In Jakarta, motorcycles help low-income workers reach jobs quickly.
Xe máy không phải lúc nào cũng cải thiện an toàn trên đường phố đông đúc.Motorcycles do not always improve safety on crowded city streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maria đề xuất mua ba chiếc xe máy cho sự kiện cộng đồng.In 2024, Maria proposed three motorcycles for the community event.
Một cuộc khảo sát cộng đồng năm 2023 cho thấy nhiều cư dân không xem xe máy là phương tiện công cộng an toàn.A 2023 community survey found many residents did not consider motorcycles safe public transport.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xe máy thường được sử dụng cho đua xe hoặc để giải trí.
A motorcycle is often used for racing or for recreational purposes
Ví dụ
Xe mô tô mang lại hoạt động giải trí giá rẻ cho thanh niên tại các sự kiện cộng đồng ở Manila.Motorcycles give young people affordable recreation at community events in Manila.
Xe mô tô không chỉ là phương tiện đi lại; nhiều sinh viên dùng chúng để đua vào cuối tuần.Motorcycles are not only transportation; many students use them for weekend racing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa