Bản dịch của từ Mounted unit trong tiếng Việt

Mounted unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mounted unit(Noun)

mˈaʊntɪd jˈuːnɪt
ˈmaʊntɪd ˈjunɪt
01

Một đơn vị quân đội được trang bị ngựa hoặc phương tiện di chuyển để tăng cường khả năng di động.

A military unit that is provided with horses or vehicles for mobility

Ví dụ
02

Một nhóm nhân viên và phương tiện được tổ chức và phân công cho một mục đích cụ thể.

An organized group of personnel and vehicles assigned to a specific purpose

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc mô-đun được gắn trên một đối tượng khác.

A component or module that is mounted on another object

Ví dụ