ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mounted unit
Một đơn vị quân đội được trang bị ngựa hoặc phương tiện di chuyển để tăng cường khả năng di động.
A military unit that is provided with horses or vehicles for mobility
Một nhóm nhân viên và phương tiện được tổ chức và phân công cho một mục đích cụ thể.
An organized group of personnel and vehicles assigned to a specific purpose
Một thành phần hoặc mô-đun được gắn trên một đối tượng khác.
A component or module that is mounted on another object