Bản dịch của từ Move back trong tiếng Việt

Move back

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move back(Verb)

muv bæk
muv bæk
01

Di chuyển lùi lại, rút lui hoặc đi về hướng ngược lại so với hướng ban đầu.

To retreat or go in the reverse direction.

Ví dụ

Move back(Phrase)

muv bæk
muv bæk
01

Một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, có nghĩa là lùi lại, rút lui hoặc trở về vị trí, trạng thái trước đó (ví dụ: lùi về phía sau, quay lại tình trạng cũ hoặc thay đổi quyết định để trở về phương án trước).

An idiomatic expression meaning to retreat or revert to a previous position or state.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh