Bản dịch của từ Move onward trong tiếng Việt

Move onward

Verb Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move onward(Verb)

mˈuv ˈɔnwɚd
mˈuv ˈɔnwɚd
01

Di chuyển về phía trước hoặc đổi chỗ để đi theo một hướng nhất định.

To change position or go in a specific direction.

向前移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Move onward(Phrase)

mˈuv ˈɔnwɚd
mˈuv ˈɔnwɚd
01

Tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc hành động đã định; tiến bước về phía trước mà không dừng lại hoặc chuyển hướng.

Continue with a plan or course of action.

继续前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Move onward(Adverb)

mˈuv ˈɔnwɚd
mˈuv ˈɔnwɚd
01

Di chuyển về phía trước; tiến lên trước theo hướng tiến triển.

In a forward direction.

向前移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh