Bản dịch của từ Move to towards trong tiếng Việt

Move to towards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move to towards(Phrase)

mˈuv tˈu təwˈɔɹdz
mˈuv tˈu təwˈɔɹdz
01

Tiến tới một vị trí có ảnh hưởng hoặc kiểm soát

Move toward a position of influence or control

朝着影响力或控制力的方向发展

Ví dụ
02

Dần dần tiến bộ hướng tới một mục tiêu

To gradually make progress toward the goal.

逐步朝着目标前进

Ví dụ
03

Di chuyển để đến gần hoặc tới chỗ nào đó

To physically move in the direction of something.

在某个方向上实质性地移动或迁移

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh