Bản dịch của từ Movie marathon trong tiếng Việt

Movie marathon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movie marathon(Noun)

mˈuːvi mˈærəθən
ˈmuvi ˈmɛrəθən
01

Một cách để người hâm mộ thưởng thức nhiều bộ phim cùng thể loại hoặc trong cùng một thương hiệu điện ảnh chỉ trong một lần xem

One way for fans to enjoy multiple movies of the same genre or from the same franchise in a single viewing session.

一种方式让影迷一次性欣赏同一类型或同一系列的多部电影。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loạt phim được trình chiếu liên tiếp không nghỉ

A series of films are shown back-to-back without any breaks.

一连串的电影连续播放,中间没有休息时间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự kiện chiếu liên tiếp nhiều bộ phim

An event where multiple movies are screened back-to-back.

这是一场连续放映多部电影的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa