Bản dịch của từ Franchise trong tiếng Việt

Franchise

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Franchise(Verb)

fɹˈæntʃɑɪz
fɹˈæntʃˌɑɪz
01

Cấp quyền kinh doanh theo nhượng quyền (cho một cá nhân hoặc nhóm) — tức là cho phép người khác sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh, hệ thống và hỗ trợ của chủ nhượng quyền để vận hành cửa hàng hoặc dịch vụ dưới tên đó.

Grant a franchise to (an individual or group)

授予特许经营权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Franchise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Franchise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Franchised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Franchised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Franchises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Franchising

Franchise(Noun)

fɹˈæntʃɑɪz
fɹˈæntʃˌɑɪz
01

Quyền bầu cử — quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công khai để lựa chọn đại diện hoặc quyết định chính sách.

The right to vote in public elections.

投票权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quyền nhượng quyền/giấy phép kinh doanh do một công ty hoặc cơ quan cấp cho cá nhân hoặc nhóm, cho phép họ thực hiện các hoạt động thương mại nhất định (ví dụ: bán sản phẩm hoặc hoạt động dưới tên thương hiệu của công ty).

An authorization granted by a government or company to an individual or group enabling them to carry out specified commercial activities, for example acting as an agent for a company's products.

特许经营权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Franchise (Noun)

SingularPlural

Franchise

Franchises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ