Bản dịch của từ Franchise trong tiếng Việt
Franchise

Franchise(Verb)
Cấp quyền kinh doanh theo nhượng quyền (cho một cá nhân hoặc nhóm) — tức là cho phép người khác sử dụng thương hiệu, mô hình kinh doanh, hệ thống và hỗ trợ của chủ nhượng quyền để vận hành cửa hàng hoặc dịch vụ dưới tên đó.
Grant a franchise to (an individual or group)
授予特许经营权
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Franchise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Franchise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Franchised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Franchised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Franchises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Franchising |
Franchise(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quyền nhượng quyền/giấy phép kinh doanh do một công ty hoặc cơ quan cấp cho cá nhân hoặc nhóm, cho phép họ thực hiện các hoạt động thương mại nhất định (ví dụ: bán sản phẩm hoặc hoạt động dưới tên thương hiệu của công ty).
An authorization granted by a government or company to an individual or group enabling them to carry out specified commercial activities, for example acting as an agent for a company's products.
特许经营权
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Franchise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Franchise | Franchises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "franchise" chỉ mô hình kinh doanh cho phép một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng thương hiệu, quy trình hoạt động và hỗ trợ liên quan đến một doanh nghiệp đã được thiết lập. Trong tiếng Anh Mỹ, "franchise" thường được hiểu là sự cấp phép sử dụng nhãn hiệu và hệ thống quản lý, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng không phổ biến bằng. Trong cả hai trường hợp, thuật ngữ này gắn liền với ngành công nghiệp bán lẻ, ẩm thực, và dịch vụ.
Từ "franchise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "franchise", có nghĩa là "sự tự do" hoặc "quyền". Xuất phát từ từ gốc Latin "francus", mang nghĩa là "tự do", "không bị ràng buộc". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quyền hợp pháp hoặc đặc quyền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức. Hiện nay, "franchise" chỉ quá trình phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ qua các nhượng quyền thương mại, thể hiện sự mở rộng quyền lực và tăng cường sự độc lập trong kinh doanh.
Từ "franchise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các mô hình kinh doanh và khởi nghiệp. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có xu hướng xuất hiện trong bối cảnh tài liệu liên quan đến kinh tế hoặc quảng cáo. Ngoài ra, "franchise" thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, bài viết về chiến lược thị trường và nghiên cứu về ngành công nghiệp thực phẩm và dịch vụ.
Họ từ
Khái niệm "franchise" chỉ mô hình kinh doanh cho phép một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng thương hiệu, quy trình hoạt động và hỗ trợ liên quan đến một doanh nghiệp đã được thiết lập. Trong tiếng Anh Mỹ, "franchise" thường được hiểu là sự cấp phép sử dụng nhãn hiệu và hệ thống quản lý, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự nhưng không phổ biến bằng. Trong cả hai trường hợp, thuật ngữ này gắn liền với ngành công nghiệp bán lẻ, ẩm thực, và dịch vụ.
Từ "franchise" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "franchise", có nghĩa là "sự tự do" hoặc "quyền". Xuất phát từ từ gốc Latin "francus", mang nghĩa là "tự do", "không bị ràng buộc". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quyền hợp pháp hoặc đặc quyền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức. Hiện nay, "franchise" chỉ quá trình phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ qua các nhượng quyền thương mại, thể hiện sự mở rộng quyền lực và tăng cường sự độc lập trong kinh doanh.
Từ "franchise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các mô hình kinh doanh và khởi nghiệp. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có xu hướng xuất hiện trong bối cảnh tài liệu liên quan đến kinh tế hoặc quảng cáo. Ngoài ra, "franchise" thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, bài viết về chiến lược thị trường và nghiên cứu về ngành công nghiệp thực phẩm và dịch vụ.
