Bản dịch của từ Mugwort trong tiếng Việt

Mugwort

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mugwort (Noun)

mˈʌgwɚɹt
mˈʌgwɚɹt
01

Một loài cây thuộc họ cúc (Asteraceae), có lá thơm, lá xẻ, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới màu trắng xám; phân bố ở các vùng ôn đới bắc bán cầu. Thường được dùng làm thuốc hoặc làm hương liệu.

A plant of the daisy family with aromatic divided leaves that are dark green above and whitish below native to north temperate regions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh