Bản dịch của từ Mugwort trong tiếng Việt
Mugwort

Mugwort (Noun)
Một loài cây thuộc họ cúc (Asteraceae), có lá thơm, lá xẻ, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới màu trắng xám; phân bố ở các vùng ôn đới bắc bán cầu. Thường được dùng làm thuốc hoặc làm hương liệu.
A plant of the daisy family with aromatic divided leaves that are dark green above and whitish below native to north temperate regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cỏ mugwort, có tên khoa học là Artemisia vulgaris, thuộc họ Asteraceae, là một loại thảo mộc lâu năm, thường được tìm thấy ở vùng ôn đới. Cỏ này nổi tiếng với công dụng trong y học cổ truyền và làm gia vị, nhất là trong ẩm thực châu Á. Ở Bắc Mỹ, mugwort thường được sử dụng trong trà và các sản phẩm thảo dược, nhưng ít phổ biến hơn ở Anh, nơi mà nó chủ yếu được biết đến như một loại cỏ dại.
Cỏ mugwort, có tên khoa học là Artemisia vulgaris, thuộc họ Asteraceae, là một loại thảo mộc lâu năm, thường được tìm thấy ở vùng ôn đới. Cỏ này nổi tiếng với công dụng trong y học cổ truyền và làm gia vị, nhất là trong ẩm thực châu Á. Ở Bắc Mỹ, mugwort thường được sử dụng trong trà và các sản phẩm thảo dược, nhưng ít phổ biến hơn ở Anh, nơi mà nó chủ yếu được biết đến như một loại cỏ dại.
