Bản dịch của từ Mulatta trong tiếng Việt

Mulatta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulatta(Noun)

mjulˈɑtə
mjulˈɑtə
01

Từ cổ/tiếng Anh chỉ một phụ nữ có một cha mẹ da trắng và một cha mẹ da đen (tức là người lai), hiện nay thường được coi là lời miêu tả mang tính xúc phạm hoặc lỗi thời.

A woman having one white and one black parent Also attributive or as adjective that is a mulatta Now chiefly considered offensive.

一位有白人和黑人父母的女性,现被视为冒犯的词汇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh