Bản dịch của từ Mulberry fruit trong tiếng Việt

Mulberry fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulberry fruit(Noun)

mˈʌlbəri frˈuːt
ˈməɫˌbɛri ˈfrut
01

Một loại cây có quả ăn được, nổi tiếng với vị ngọt của trái thưởng, thường sinh ra quả mọng.

It's a type of plant that produces edible berries, known for its sweet fruit.

一种能结出可食用浆果、以甜美果实闻名的树种

Ví dụ
02

Qủa chín của cây dâu tằm thường có màu tím đậm hoặc đen.

The edible fruit of the mulberry tree is usually dark purple or black.

桑树的可食用果实通常呈深紫色或黑色

Ví dụ
03

Một quả berry nhỏ ngọt và mọng nước, thường dùng trong các món tráng miệng và mứt.

A small, sweet, and juicy fruit commonly used in desserts and jams.

Một loại quả nhỏ, ngọt và mọng nước thường được dùng trong các món tráng miệng và mứt.

Ví dụ