Bản dịch của từ Multicenter trong tiếng Việt

Multicenter

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multicenter(Noun)

mˈʌltisɛntɚ
mˈʌltisɛntɚ
01

Một nơi hoặc tổ chức gồm nhiều trung tâm hoạt động/quan tâm hoặc có quyền lực, đóng vai trò trung tâm và quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.

A place of activity interest or authority that is central or important in some way.

一个重要的活动或权威的中心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multicenter(Adjective)

01

Có nhiều trung tâm; liên quan đến nhiều nơi/điểm hoạt động, quan tâm hoặc có thẩm quyền (không chỉ tập trung ở một chỗ).

Involving many centers especially of activity interest or authority.

涉及多个中心的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh