Anh - Việt

Bản dịch của từ Multicenter trong tiếng Việt

multicenter

Adjective

multicenter (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Có nhiều trung tâm; liên quan đến nhiều nơi/điểm hoạt động, quan tâm hoặc có thẩm quyền (không chỉ tập trung ở một chỗ).

involving many centers especially of activity interest or authority.

Ví dụ
Nghiên cứu đa trung tâm bao gồm năm trường đại học trên toàn nước Mỹ.The multicenter study included five universities across the United States.
Dự án này không phải là sáng kiến đa trung tâm, chỉ có một trung tâm tham gia.The project is not a multicenter initiative, only one center is involved.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh