Bản dịch của từ Multiple cylinder system trong tiếng Việt

Multiple cylinder system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple cylinder system(Noun)

mˈʌltɪpəl sˈaɪlaɪndɐ sˈɪstəm
ˈməɫtəpəɫ ˈsaɪˌɫaɪndɝ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống gồm nhiều xi-lanh thường được sử dụng trong các động cơ hoặc ứng dụng cơ khí

A system consisting of multiple cylinders, commonly used in engines or mechanical applications.

这是一个由多个活塞组成的系统,常用于发动机或机械设备中。

Ví dụ
02

Một hệ thống nơi nhiều xy lanh hoạt động cùng nhau để đạt được chức năng mong muốn.

A setup where more than one piston works together to achieve the desired function.

多缸协同工作以实现特定功能的系统

Ví dụ
03

Một cấu hình giúp tối ưu hóa hiệu quả và đa dạng trong kết quả đầu ra nhờ việc sử dụng nhiều xi-lanh.

A configuration that enhances efficiency and variety in output by utilizing multiple cylinders.

通过采用多缸设计,可以提升系统的效率和输出的多样性。

Ví dụ