Bản dịch của từ Multiplexer trong tiếng Việt
Multiplexer

Multiplexer(Noun Countable)
Multiplexer(Noun)
Một thiết bị điện tử kết hợp tín hiệu từ hai hoặc nhiều nguồn để truyền dọc theo một kênh.
An electronic device that combines signals from two or more sources for transmission along a single channel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bộ đa phân (multiplexer) là một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra duy nhất, thông qua việc chọn lựa bằng một số bit điều khiển. Trong kỹ thuật viễn thông và điện tử, bộ đa phân thường được sử dụng để tối ưu hóa băng thông và cải thiện hiệu quả truyền tải dữ liệu. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh ứng dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
Từ "multiplexer" xuất phát từ các gốc Latin: "multi-" có nghĩa là "nhiều" và "plex" từ "plexus" có nghĩa là "đan xen" hoặc "tổ hợp". Thuật ngữ này được hình thành trong ngành kỹ thuật điện và viễn thông vào giữa thế kỷ 20, nhằm chỉ thiết bị cho phép truyền tải nhiều tín hiệu qua một kênh đơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm cho "multiplexer" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông hiện đại và kết nối mạng, thể hiện rõ vai trò của nó trong việc tối ưu hóa băng thông và quản lý tín hiệu.
Từ "multiplexer" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề công nghệ thông tin và điện tử. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được đề cập trong các đoạn văn về thiết bị viễn thông hoặc truyền dẫn tín hiệu. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến các thảo luận về hệ thống vi xử lý hoặc thiết kế mạch điện. Từ này thể hiện sự kết hợp tín hiệu, là một trong những khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện.
Bộ đa phân (multiplexer) là một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra duy nhất, thông qua việc chọn lựa bằng một số bit điều khiển. Trong kỹ thuật viễn thông và điện tử, bộ đa phân thường được sử dụng để tối ưu hóa băng thông và cải thiện hiệu quả truyền tải dữ liệu. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh ứng dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
Từ "multiplexer" xuất phát từ các gốc Latin: "multi-" có nghĩa là "nhiều" và "plex" từ "plexus" có nghĩa là "đan xen" hoặc "tổ hợp". Thuật ngữ này được hình thành trong ngành kỹ thuật điện và viễn thông vào giữa thế kỷ 20, nhằm chỉ thiết bị cho phép truyền tải nhiều tín hiệu qua một kênh đơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm cho "multiplexer" trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực truyền thông hiện đại và kết nối mạng, thể hiện rõ vai trò của nó trong việc tối ưu hóa băng thông và quản lý tín hiệu.
Từ "multiplexer" xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề công nghệ thông tin và điện tử. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được đề cập trong các đoạn văn về thiết bị viễn thông hoặc truyền dẫn tín hiệu. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến các thảo luận về hệ thống vi xử lý hoặc thiết kế mạch điện. Từ này thể hiện sự kết hợp tín hiệu, là một trong những khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện.
