Bản dịch của từ Multiplexer trong tiếng Việt
Multiplexer

Multiplexer (Noun)
Một thiết bị điện tử dùng để kết hợp tín hiệu từ hai nguồn trở lên rồi gửi chúng qua một kênh duy nhất. Nói cách khác, multiplexer chọn và gom nhiều luồng dữ liệu thành một đường truyền chung.
An electronic device that combines signals from two or more sources for transmission along a single channel.
Multiplexer (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bộ đa phân (multiplexer) là một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra duy nhất, thông qua việc chọn lựa bằng một số bit điều khiển. Trong kỹ thuật viễn thông và điện tử, bộ đa phân thường được sử dụng để tối ưu hóa băng thông và cải thiện hiệu quả truyền tải dữ liệu. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh ứng dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
Bộ đa phân (multiplexer) là một thiết bị điện tử cho phép chuyển đổi nhiều tín hiệu đầu vào thành một tín hiệu đầu ra duy nhất, thông qua việc chọn lựa bằng một số bit điều khiển. Trong kỹ thuật viễn thông và điện tử, bộ đa phân thường được sử dụng để tối ưu hóa băng thông và cải thiện hiệu quả truyền tải dữ liệu. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh ứng dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
