multistage
Adjective
multistage (Adjective)
/mˈʌltɪsteɪdʒ/
/mˈʌltɪsteɪdʒ/
AI
Nghĩa 01 · Có nhiều giai đoạn; gồm hoặc diễn ra qua vài bước/quá trình khác nhau.
Có nhiều giai đoạn; gồm hoặc diễn ra qua vài bước/quá trình khác nhau.
Consisting of occurring in or involving several stages or processes.
Ví dụ
Các dự án đa giai đoạn đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và phối hợp giữa các thành viên nhóm.Multistage projects require careful planning and coordination among team members.
Một số sinh viên thấy khó khăn khi quản lý các bài tập đa giai đoạn một cách hiệu quả.Some students find it challenging to manage multistage assignments effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (thuộc) tên lửa nhiều tầng: chỉ loại tên lửa có ít nhất hai phần (tầng), mỗi phần có động cơ riêng và được tách bỏ khi hết nhiên liệu.
Ví dụ
Tàu vũ trụ đa giai đoạn hiệu quả hơn so với tàu vũ trụ giai đoạn đơn.Multistage rockets are more efficient than single-stage rockets.
Sử dụng tàu vũ trụ giai đoạn đơn không phải là sự tiên tiến như sử dụng tàu vũ trụ đa giai đoạn.Using a single-stage rocket is not as advanced as using multistage rockets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multistage" được sử dụng để chỉ các quy trình hoặc hệ thống có nhiều giai đoạn hoặc công đoạn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong các bối cảnh như kỹ thuật, kinh tế hoặc phân tích. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng "multistage" mà không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách nhấn mạnh có thể khác nhau giữa người nói hai vùng này, với người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn.