Bản dịch của từ Multistage trong tiếng Việt

Multistage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multistage (Adjective)

mˈʌltɪsteɪdʒ
mˈʌltɪsteɪdʒ
01

Có nhiều giai đoạn; gồm hoặc diễn ra qua vài bước/quá trình khác nhau.

Consisting of occurring in or involving several stages or processes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc) tên lửa nhiều tầng: chỉ loại tên lửa có ít nhất hai phần (tầng), mỗi phần có động cơ riêng và được tách bỏ khi hết nhiên liệu.

Of a rocket having at least two sections which contain their own motor and are jettisoned as their fuel runs out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh