Bản dịch của từ Mural trong tiếng Việt

Mural

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mural (Noun)

mjˈʊrəl
ˈmjʊrəɫ
01

Một bức tranh lớn được vẽ hoặc in, được gắn trực tiếp lên tường hoặc trần.

A large painted or printed picture applied directly to a wall or ceiling

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tác phẩm nghệ thuật che phủ một bức tường.

A work of art covering a wall

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bức tranh mô tả một cảnh hoặc sự kiện nào đó trên tường.

A depiction of a scene or an event in painted form on a wall

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa