Bản dịch của từ Muscle into trong tiếng Việt

Muscle into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle into(Verb)

mˈʌsəl ˈɪntu
mˈʌsəl ˈɪntu
01

Sử dụng các chiến thuật hung hăng để xâm nhập hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc ngành.

To use aggressive tactics to gain entry or influence in an area or industry.

Ví dụ
02

Buộc mình vào một tình huống hoặc địa điểm thông qua sức mạnh hoặc quyết tâm.

To force one's way into a situation or place through sheer strength or determination.

Ví dụ
03

Áp đặt bản thân vào một nhóm hoặc tình huống mà mình không thuộc về.

To impose oneself into a group or situation that one is not part of.

Ví dụ