Bản dịch của từ Muscle into trong tiếng Việt
Muscle into
Verb

Muscle into(Verb)
mˈʌsəl ˈɪntu
mˈʌsəl ˈɪntu
01
Sử dụng các chiến thuật quyết đoán để xâm nhập hoặc chi phối một lĩnh vực hay ngành công nghiệp.
Use aggressive tactics to penetrate or influence a field or industry.
采取咄咄逼人的策略以进入某个领域或行业,或施加影响力。
Ví dụ
Ví dụ
