Bản dịch của từ Muscle into trong tiếng Việt
Muscle into
Verb

Muscle into(Verb)
mˈʌsəl ˈɪntu
mˈʌsəl ˈɪntu
Ví dụ
02
Sử dụng các chiến thuật hung hăng để thâm nhập hoặc chi phối vào một lĩnh vực hoặc ngành công nghiệp.
Use aggressive tactics to break into or make an impact in a particular field or industry.
采取强硬手段以进入某个行业或领域,或影响其发展。
Ví dụ
